
Faustine Robert là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toluca (nữ).
Tiểu sử Faustine Robert
Tiền đạo Faustine Robert, 33 tuổi, thi đấu cho Toluca (nữ) và mang quốc tịch France. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 50 kg, thuận chân phải và sinh ngày 18/05/1994. Trong mùa 2026-2027, Robert ra sân 10 trận với 784 phút, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 3,39. Toàn bộ số liệu mùa này thuộc VĐQG Mexico (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 784 | 2 | 2 | 1 | 23 | 7 | 68% | 50% | 5 | 0 | 3,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 3,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/262 (68%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 15/78 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/30 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/68 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 31/39 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 2-7 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/25 | 1 | 7/10 | V | 6,80 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 6-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/23 | 1 | 2/4 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/27 | 2 | 4/9 | V | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/23 | 0 | 6/7 | V | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 26/39 | 1 | 3/7 | V | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 2-0 | 88 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 | 20/23 | 1 | 4/10 | V | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 4-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/25 | 1 | 3/9 | — | — |