
Faustine Robert là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toluca (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 784 | 2 | 2 | 1 | 23 | 7 | 68% | 50% | 5 | 0 | 3,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 3,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/262 (68%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 15/78 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/30 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/68 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 31/39 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 2-7 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/25 | 1 | 7/10 | V | 6,80 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 6-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/23 | 1 | 2/4 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/27 | 2 | 4/9 | V | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/23 | 0 | 6/7 | V | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 26/39 | 1 | 3/7 | V | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 2-0 | 88 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 | 20/23 | 1 | 4/10 | V | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 4-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/25 | 1 | 3/9 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực40