
Fatih Kaya là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Samsunspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 170 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 74% | 55% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/39 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/6 | — | 6,17 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 11/17 | 1 | 14/18 | — | 8,20 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 3-3 | 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 13/17 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | 1/6 | — | 5,97 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 1/3 | — | 5,92 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Erzgebirge Aue | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 2/9 | — | 6,14 |
| 20/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 3-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 5/11 | V | 6,14 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/10/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/09/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Wehen Wiesbaden | Samsunspor | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 22/07/2024 | Sint-Truidense | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Ingolstadt | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ingolstadt U19 | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FSV Mainz 05 U17 | Ingolstadt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực37