Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fatih Kaya

SamsunsporTiền đạoGER
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Fatih Kaya là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Samsunspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—421701019274%55%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/39 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fatih Kaya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-345002006/700/6—6,17
31/08/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-216000003/300/1—6,26
22/08/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 2-0891052011/17114/18—8,20
18/08/2026Süper Ligvs GoztepeH 3-320012019/1201/2—6,68
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 2-0901064013/1704/7—8,20
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusB 1-2730021115/1601/6—5,97
03/05/2026Hạng 3 Đứcvs VfL OsnabrückB 2-369001009/1411/3—5,92
25/04/2026Hạng 3 Đức@ Erzgebirge AueH 2-2730000010/1602/9—6,14
20/04/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 3-373000009/1705/11V6,14
11/04/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 1-226000026/601/2—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201818100 nghìn €
07/01/201919150 nghìn €
11/06/201919200 nghìn €
10/12/201920300 nghìn €
16/07/202020300 nghìn €
19/01/202121275 nghìn €
13/06/202121350 nghìn €
14/12/202122350 nghìn €
15/06/202222350 nghìn €
03/11/202222300 nghìn €
08/06/202323250 nghìn €
22/10/202323400 nghìn €
18/12/202324400 nghìn €
03/06/202424400 nghìn €
29/12/202425500 nghìn €
10/06/202525700 nghìn €
22/12/202526550 nghìn €
28/05/202626500 nghìn €
29/09/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Wehen WiesbadenSamsunsporHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
22/07/2024Sint-TruidenseSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2022FC IngolstadtSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2018Ingolstadt U19FC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2016FSV Mainz 05 U17Ingolstadt U19Chuyển nhượng—
30/06/20151.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy62
  • Sức mạnh32
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com