Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farshid Esmaeili

Zob AhanTiền vệIRI
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Farshid Esmaeili là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Zob Ahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
126Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—2112610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20121850 nghìn €
23/01/20141950 nghìn €
29/06/20142050 nghìn €
29/06/201521100 nghìn €
31/12/201521200 nghìn €
09/06/201622400 nghìn €
08/01/201722600 nghìn €
09/07/201723800 nghìn €
08/01/201823800 nghìn €
08/06/2018241,0 triệu €
24/12/2018241,0 triệu €
01/08/201925900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
18/02/202126600 nghìn €
27/07/2021271,0 triệu €
09/01/202227700 nghìn €
24/05/202228700 nghìn €
08/11/202228450 nghìn €
23/05/202329300 nghìn €
27/11/202329300 nghìn €
04/06/202430250 nghìn €
22/12/202430200 nghìn €
03/04/202531150 nghìn €
07/12/202531175 nghìn €
20/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Fajr SepasiZob AhanChuyển nhượng—
12/07/2025Free PlayerFajr SepasiChuyển nhượng—
15/01/2025Mes RafsanjanFree PlayerTrở lại—
23/07/2024PaykanMes RafsanjanChuyển nhượng—
17/02/2024Nassaji MazandaranPaykanHết hạn mượn 0.162702M €162 nghìn €
12/07/2023Foolad KhozestanNassaji MazandaranChuyển nhượng—
15/07/2022Al-Arabi Sports ClubFoolad KhozestanChuyển nhượng—
05/10/2021Esteghlal TehranAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
02/07/2015Fajr SepasiEsteghlal TehranChuyển nhượng—
30/06/2012Fajr Sepasi Shiraz U19Fajr SepasiChuyển nhượng—
30/06/2011Badr Hormozgan FC U19Fajr Sepasi Shiraz U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com