
Farrukhjon Ibragimov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Mashal Muborak.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/08/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/07/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 03/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 12/05/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Xorazm Urganch | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2024 | Buxoro FK | Xorazm Urganch | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Metallurg Bekobod | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Lokomotiv Tashkent | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | — | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Lokomotiv Tashkent | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2016 | Lokomotiv Tashkent U21 | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |