Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farouk Chafaï

Hậu vệALG
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Farouk Chafaï là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ALG.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Farouk Chafaï · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainB 0-1560011017/1800/1—6,10
09/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JandalT 2-1260011013/1602/4V6,60
14/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahT 4-1710010141/4701/4—7,00
08/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubB 1-5900000052/6102/3—6,00
04/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCH 2-2901021030/4202/10—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2014: 550 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 650 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 575 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201222200 nghìn €
24/08/201222350 nghìn €
08/12/201222500 nghìn €
01/01/201423550 nghìn €
30/06/201424600 nghìn €
01/12/201424650 nghìn €
04/03/201524700 nghìn €
12/06/201524700 nghìn €
06/12/201525650 nghìn €
16/05/201625650 nghìn €
04/12/201626600 nghìn €
14/06/201726650 nghìn €
05/12/201727650 nghìn €
28/05/201827650 nghìn €
05/12/201828650 nghìn €
08/06/201928575 nghìn €
05/12/201929600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
10/09/202030550 nghìn €
30/01/202130350 nghìn €
17/06/202130450 nghìn €
05/01/202231500 nghìn €
29/06/202232350 nghìn €
01/12/202232250 nghìn €
11/06/202332250 nghìn €
14/12/202333250 nghìn €
03/06/202433250 nghìn €
12/12/202434225 nghìn €
26/05/202534200 nghìn €
20/10/202535150 nghìn €
18/12/202535100 nghìn €
03/06/202635100 nghìn €
05/10/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al Wehda MeccaFree PlayerTrở lại—
19/01/2026Free PlayerAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
30/06/2025DamacFree PlayerTrở lại—
31/12/2019MC AlgerDamacChuyển nhượng—
17/07/2019USM LibrevilleMC AlgerChuyển nhượng—
30/06/2010MC Alger U21USM LibrevilleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com