
Farouk Chafaï
Hậu vệALG
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Farouk Chafaï là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ALG.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 2/4 | V | 6,60 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 4-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 0 | 1/4 | — | 7,00 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/42 | 0 | 2/10 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/08/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/12/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 550 nghìn € |
| 30/06/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/12/2014 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/03/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/06/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/12/2015 | 25 | 650 nghìn € |
| 16/05/2016 | 25 | 650 nghìn € |
| 04/12/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 26 | 650 nghìn € |
| 05/12/2017 | 27 | 650 nghìn € |
| 28/05/2018 | 27 | 650 nghìn € |
| 05/12/2018 | 28 | 650 nghìn € |
| 08/06/2019 | 28 | 575 nghìn € |
| 05/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 10/09/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 30/01/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/06/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 05/01/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Wehda Mecca | Free Player | Trở lại | — |
| 19/01/2026 | Free Player | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Damac | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2019 | MC Alger | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | USM Libreville | MC Alger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | MC Alger U21 | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực51