Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faris Moumbagna

MarseilleTiền đạoCMR
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Faris Moumbagna là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—501700020—28%005,12
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10150000066%33%005,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faris Moumbagna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-115000004/601/3—5,80
12/10/2026Ligue 1@ TroyesT 2-0300100—02/4—6,49
21/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-2600001—0——6,74
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 1-4dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 0-1200000—00/1—6,30
07/09/2026Ligue 1vs Paris FCB 2-3100000—00/1——
31/08/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2500100—00/1—6,07
17/03/2026Serie Avs FiorentinaB 1-4dự bị00000—0———
15/02/2026Serie Avs GenoaH 0-0dự bị00000—0———
10/02/2026Serie A@ AtalantaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 2,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/201818125 nghìn €
02/10/201919200 nghìn €
30/12/202020300 nghìn €
27/12/202121300 nghìn €
19/06/202221250 nghìn €
30/06/202222200 nghìn €
08/12/202222350 nghìn €
28/06/2023222,5 triệu €
06/09/2023234,5 triệu €
14/12/2023237,0 triệu €
18/03/2024238,0 triệu €
02/06/20242310,0 triệu €
09/12/2024248,0 triệu €
02/06/2025245,0 triệu €
22/12/2025255,0 triệu €
23/03/2026254,0 triệu €
28/05/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026CremoneseMarseilleCho mượn—
30/08/2025MarseilleCremoneseChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
19/01/2024FK Bodo/GlimtMarseilleHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/01/2023Kristiansund BKFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 1.55M €1,6 triệu €
29/06/2022SonderjyskeKristiansund BKCho mượn—
25/08/2021Kristiansund BKSonderjyskeChuyển nhượng—
17/05/2020Free PlayerKristiansund BKChuyển nhượng—
30/11/2019Philadelphia Union IIFree PlayerTrở lại—
15/07/2018Montverde AcademyPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—
30/06/2017Rainbow FC BamendaMontverde AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh29
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com