Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fariborz Gerami

Mes Shahr Babak FCHậu vệIRI
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fariborz Gerami là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Mes Shahr Babak FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—5545000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20142175 nghìn €
30/06/20152225 nghìn €
31/12/20152275 nghìn €
09/06/201623125 nghìn €
08/01/201723125 nghìn €
09/07/201724100 nghìn €
08/01/201824100 nghìn €
08/06/20182575 nghìn €
24/12/20182575 nghìn €
01/08/201926100 nghìn €
18/02/202127250 nghìn €
04/01/202228200 nghìn €
19/05/202229200 nghìn €
08/11/202229200 nghìn €
23/05/202330200 nghìn €
27/11/202330250 nghìn €
04/06/202431300 nghìn €
22/12/202431350 nghìn €
15/05/202532300 nghìn €
07/12/202532225 nghìn €
20/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026PaykanMes Shahr Babak FCChuyển nhượng—
31/12/2025Zob AhanPaykanChuyển nhượng—
11/02/2024Persepolis PakdashtZob AhanHết hạn mượn 0.075382M €75 nghìn €
19/02/2022Free PlayerPersepolis PakdashtChuyển nhượng—
31/07/2021SaipaFree PlayerTrở lại—
05/09/2020Pars Jonoubi JamSaipaChuyển nhượng—
01/02/2019Shahr KhodrouPars Jonoubi JamChuyển nhượng—
22/12/2015Nassaji MazandaranShahr KhodrouChuyển nhượng—
30/06/2014Shahr KhodrouNassaji MazandaranChuyển nhượng—
30/06/2013Steel Azin TehranShahr KhodrouChuyển nhượng—
30/06/2010Steel Azin FC U19Steel Azin TehranChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com