
Faouzi Yaya là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MO Bejaia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2012 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 24 | 175 nghìn € |
| 30/06/2014 | 24 | 175 nghìn € |
| 01/12/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/12/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/05/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/12/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/06/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/05/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/12/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/12/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/08/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/02/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/07/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/01/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2023 | RC Kouba | MO Bejaia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | RC Kouba | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | USM Libreville | NA Hussein Dey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MO Bejaia | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | ES Setif | MO Bejaia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | NA Hussein Dey | ES Setif | Cho mượn | — |
| 12/01/2013 | ES Setif | NA Hussein Dey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | MO Bejaia | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| — | NA Hussein Dey | Free Player | Trở lại | — |