
Famana Quizera
Tiền vệGBS
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Famana Quizera là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GBS.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | V | 5,56 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 5,64 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ethiopia | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burkina Faso | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/02/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 375 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Uniao Leiria | Free Player | Trở lại | — |
| 17/08/2025 | Viseu | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Borussia Monchengladbach | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Viseu | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Borussia Monchengladbach | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Benfica Sad U17 | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực43