
Faisal Al-Mutairi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Najma(KSA).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 264 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 29% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/73 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/37 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 22/27 | 0 | 1/12 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 6/15 | — | 5,90 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 4/7 | V | 6,70 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 3-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,38 |
| 02/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 30/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 26/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/3 | — | 6,41 |
| 22/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Diraiyah | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Al Najma(KSA) | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Zulfi SFC | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Tuwaiq FC | Al-Zulfi SFC | Cho mượn | — |
| 18/12/2018 | Al-Zulfi SFC | Tuwaiq FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực36