Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faisal Al-Mutairi

Al Najma(KSA)Tiền đạoKSA
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Faisal Al-Mutairi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Najma(KSA).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—422640004179%29%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/73 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/37 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faisal Al-Mutairi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Hạng Nhất Saudivs DamacT 3-0840010622/2701/12—6,80
19/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubH 1-1900011012/1516/15—5,90
15/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCH 1-1450010115/1914/7V6,70
08/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodH 2-245001019/1200/3—6,40
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-1dự bị00000—0———
09/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 3-42000003/312/2—6,38
02/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 2-29002203/301/2—6,65
30/12/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounB 0-11000011/301/2—6,67
26/12/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 1-28000003/513/3—6,41
22/11/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ DamacH 0-01000001/20——6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/20232750 nghìn €
27/02/202427125 nghìn €
03/06/202428125 nghìn €
12/12/202428175 nghìn €
23/06/202529200 nghìn €
17/12/202529150 nghìn €
03/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026DiraiyahAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
20/01/2026Al Najma(KSA)DiraiyahChuyển nhượng—
30/06/2022Al-Zulfi SFCAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
29/06/2019Tuwaiq FCAl-Zulfi SFCCho mượn—
18/12/2018Al-Zulfi SFCTuwaiq FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy62
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com