
Fahreza Sudin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSIM Yogyakarta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/03/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/08/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/02/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | PSIM Yogyakarta | Java United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Persita Tangerang | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2022 | Belitong FC | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | PON Maluku Utara | Belitong FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Belitong FC | PON Maluku Utara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free player | Belitong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | PON Maluku | Bhayangkara Presisi Lampung FC U20 | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Bhayangkara Presisi Lampung FC U20 | PON Maluku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Villa 2000 B FC | Bhayangkara Presisi Lampung FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Persiter Ternate | Villa 2000 B FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Football School (Indonesia) | Persiter Ternate | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực25