Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fahreza Sudin

PSIM YogyakartaTiền vệINA
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Fahreza Sudin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSIM Yogyakarta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3214700000——105,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fahreza Sudin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengH 1-1dự bị00000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 3-26300000—0——5,95
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaT 2-17300000—0——6,35
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-31100000—0—V5,60
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-1dự bị00000—0———
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 1-3dự bị00000—0———
17/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 1-21200000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20222125 nghìn €
09/03/202322100 nghìn €
16/08/202323125 nghìn €
15/02/202423125 nghìn €
14/07/202423125 nghìn €
05/12/202424125 nghìn €
28/05/202524125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026PSIM YogyakartaJava United FCChuyển nhượng—
30/06/2025Persita TangerangPSIM YogyakartaChuyển nhượng—
09/06/2022Belitong FCPersita TangerangChuyển nhượng—
31/10/2021PON Maluku UtaraBelitong FCCho mượn—
31/07/2021Belitong FCPON Maluku UtaraChuyển nhượng—
31/12/2020Free playerBelitong FCChuyển nhượng—
31/10/2019PON MalukuBhayangkara Presisi Lampung FC U20Cho mượn—
31/07/2019Bhayangkara Presisi Lampung FC U20PON MalukuChuyển nhượng—
31/12/2018Villa 2000 B FCBhayangkara Presisi Lampung FC U20Chuyển nhượng—
31/12/2017Persiter TernateVilla 2000 B FCChuyển nhượng—
31/12/2016Football School (Indonesia)Persiter TernateChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh31
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com