Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fahad Al-Johani

Al-JandalTiền đạoKSA
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Fahad Al-Johani là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jandal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—10100001033%50%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fahad Al-Johani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al OkhdoodH 1-110001000/101/2——
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JabalainB 0-4dự bị00000—0———
01/05/2026Hạng Nhất Saudivs JubailT 4-3dự bị00000—0———
26/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Wehda MeccaH 2-229000004/601/2—6,20
21/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahH 1-160000008/1012/5—6,20
15/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-BatinB 1-345000003/70——5,90
07/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiB 1-445001014/401/3—6,60
03/04/2026Hạng Nhất Saudivs DiraiyahB 1-365002004/602/5V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 225 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201625200 nghìn €
29/06/201725250 nghìn €
31/05/201826375 nghìn €
07/01/201927375 nghìn €
31/05/201927225 nghìn €
30/01/202129125 nghìn €
17/06/20212975 nghìn €
05/01/202230125 nghìn €
29/06/202230125 nghìn €
01/12/202231125 nghìn €
11/06/202331125 nghìn €
14/12/202332100 nghìn €
03/06/202432100 nghìn €
12/12/202433125 nghìn €
23/06/202533125 nghìn €
17/12/202534100 nghìn €
03/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Al-Arabi SC(KSA)Al-JandalChuyển nhượng—
01/02/2026Al Wehda MeccaAl-Arabi SC(KSA)Chuyển nhượng—
31/08/2025Al-JabalainAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
30/06/2024DamacAl-JabalainChuyển nhượng—
10/07/2023Al-TaiDamacChuyển nhượng—
22/10/2020Free PlayerAl-TaiChuyển nhượng—
30/06/2019Al QadsiahFree PlayerTrở lại—
29/06/2019Al-BatinAl QadsiahCho mượn—
15/07/2018Al QadsiahAl-BatinChuyển nhượng—
29/06/2018Al FayhaAl QadsiahCho mượn—
30/01/2018Al QadsiahAl FayhaChuyển nhượng—
02/07/2016Al-Raed SFCAl QadsiahChuyển nhượng—
02/08/2013Al-Nahdah FCAl-Raed SFCChuyển nhượng—
31/07/2013Al HilalAl-Nahdah FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com