
Fahad Al-Harbi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jabalain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 38% | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 66% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/85 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 3/6 | — | 6,20 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | — | — | 5,88 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 4/6 | — | 6,68 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 2/3 | — | 6,04 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 2/4 | — | 6,90 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/45 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 2 | 3/5 | — | 6,70 |
| 13/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jubail | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/77 | 1 | 4/5 | — | 7,70 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 1/6 | V | 5,80 |