
Facundo Sanguinetti
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Facundo Sanguinetti là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Velez Sarsfield.
Tiểu sử Facundo Sanguinetti
Facundo Sanguinetti là thủ môn thi đấu cho Velez Sarsfield, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 01/03/2001 và hiện 25 tuổi. Cao 184 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, thủ môn có 20 trận ra sân với 1800 phút thi đấu, 80 lần cứu thua và điểm trung bình 6,93, toàn bộ tại VĐQG Argentina. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/08/2026, từ CA Banfield sang Velez Sarsfield.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.800Phút
80Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 20 | 1.800 | 80 | 0 | 6 | 56% | 100% | 0 | 0 | 6,93 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 80
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/395 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 114/288 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/10 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Ferrocarril Midland | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/09/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | CA Banfield | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 168
- Chỉ số 239
- Chỉ số 457
- Chỉ số 363