
Facundo Medina
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị
Facundo Medina là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
904Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 461 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 90% | 43% | 1 | 0 | 6,56 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 89% | 44% | 0 | 0 | 7,46 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 0% | 0 | 0 | 7,24 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 309 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92% | 60% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 367/404 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/83 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/30 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/143 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/74 | 1 | 2/6 | — | 6,49 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 1 | 1/1 | — | 7,52 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/53 | 2 | 3/5 | — | 6,59 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68/74 | 1 | 5/10 | — | 6,83 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 54/63 | 3 | 3/8 | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/70 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 4-0 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/67 | 0 | 2/5 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 20 | 4,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 8,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 11,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 23 | 13,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 16,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 22,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 20,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 26 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 18,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 27 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Marseille | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 30/06/2026 | RC Lens | Marseille | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Marseille | RC Lens | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | RC Lens | Marseille | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 01/07/2020 | Talleres Cordoba | RC Lens | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/01/2018 | River PlateU21 | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2016 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực62