Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Medina

Bayer 04 LeverkusenHậu vệARG
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Facundo Medina là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
904Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—654611003290%43%106,56
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211181002289%44%007,46
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10160000093%0%007,24
World Cup2026—533090010092%60%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/404 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/30 (43%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/83 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/30 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/143 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-1900010161/7412/6—6,49
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-0280000120/2011/1—7,52
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-3900000064/7012/4—6,30
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-0380000015/1511/3—6,40
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-0630000150/5323/5—6,59
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-0dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0900011068/7415/10—6,83
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-0901022054/6333/8—7,40
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2850000065/7001/3—6,29
05/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 4-0711011065/6702/5—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20181850 nghìn €
17/12/2018191,2 triệu €
22/05/2019193,0 triệu €
05/08/2019204,5 triệu €
04/12/2019205,0 triệu €
07/04/2020204,5 triệu €
14/10/2020218,0 triệu €
08/04/20212110,0 triệu €
03/06/20212210,0 triệu €
15/12/20212210,0 triệu €
29/05/20222311,0 triệu €
18/09/20222313,0 triệu €
01/11/20222315,0 triệu €
26/03/20232316,0 triệu €
26/06/20232422,0 triệu €
17/12/20232422,0 triệu €
18/03/20242425,0 triệu €
02/06/20242525,0 triệu €
09/12/20242525,0 triệu €
02/06/20252625,0 triệu €
14/12/20252620,0 triệu €
26/03/20262618,0 triệu €
31/05/20262718,0 triệu €
01/10/20262722,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026MarseilleBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
30/06/2026RC LensMarseilleHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
29/06/2026MarseilleRC LensCho mượn—
01/07/2025RC LensMarseilleChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
01/07/2020Talleres CordobaRC LensHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/01/2018River PlateU21Talleres CordobaHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2016Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com