
Facundo Lencioni
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Facundo Lencioni là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.370Phút
4Bàn thắng
7Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
592Phút/bàn
21/69Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 28 | 2.370 | 4 | 0 | 7 | 69 | 21 | 75% | 46% | 5 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.370 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 21/69
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 43
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 43/86
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/8
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 560/745 (75%)
- Chuyền quyết định
- 61
- Tạt bóng chính xác
- 34/110 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/110 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 127/274 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 113 / 136
- Bị tước bóng
- 46
- Mất quyền kiểm soát
- 443
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/24 | 1 | 2/7 | — | 6,88 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 13/16 | 0 | 3/8 | — | 7,17 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 5,64 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 32/40 | 0 | 7/9 | — | 7,08 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 26/38 | 1 | 2/7 | — | 9,16 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 26/32 | 1 | 3/8 | — | 6,41 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 39/46 | 2 | 7/13 | — | 6,54 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/27 | 1 | 5/9 | — | 6,39 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 4 | 27/34 | 0 | 2/9 | V | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Belgrano | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 30/12/2025 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Belgrano | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Belgrano | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CA Belgrano II | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atlético de Rafaela II | CA Belgrano II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật67
- Tư duy66
- Sức mạnh35
- Thể lực39