
Facundo Gulli là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
22Đá chính
1.823Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1823Phút/bàn
12/37Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 17 | 1.324 | 1 | 0 | 3 | 22 | 10 | 81% | 45% | 4 | 0 | 6,50 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 3 | 357 | 0 | 0 | 2 | 14 | 2 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,91 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 50% | 0 | 0 | 3,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.324 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 27/56
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 441/541 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 14/56 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/47 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/155 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 74
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/230 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 3,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/41 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 21/23 | 2 | 5/10 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/40 | 3 | 5/8 | — | 6,61 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/33 | 3 | 5/5 | — | 7,03 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | V | 5,68 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/5 | — | 6,91 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 7/14 | — | 6,37 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 3/8 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực38