
Facundo Ezquel Suarez
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Facundo Ezquel Suarez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Tiểu sử Facundo Ezquel Suarez
Facundo Ezquel Suarez là tiền đạo người Argentina, hiện khoác áo Instituto de Córdoba ở tuổi 32. Anh cao 183 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, anh ra sân 11 trận với 241 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,80. Anh gia nhập Instituto de Córdoba từ America de Cali ngày 12/01/2024, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
0Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 0 | 218 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 60% | 46% | 1 | 0 | 6,80 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | — | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/81 (60%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/56 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 7,04 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/14 | 0 | 4/11 | — | 7,12 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | 3/7 | V | 6,50 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 26 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/11 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 11/04/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/07/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2024 | America de Cali | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Oriente Petrolero | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Gimnasia Jujuy | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Almagro | Gimnasia Jujuy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CASD Camioneros | Almagro | Cho mượn | — |
| 03/01/2020 | Almagro | CASD Camioneros | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Club General San Martin VM | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | — | Club General San Martin VM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh30
- Thể lực47