
Facundo·Castro là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nueva Chicago.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 12 | 5 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 26/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/02/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/10/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Colon de Santa Fe | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | FBC Melgar | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Nueva Chicago | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Quilmes | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | CA Barracas Central | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Deportes Temuco | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Cobresal | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2020 | CA Barracas Central | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Racing Club Reserves | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | All Boys | Racing Club Reserves | Cho mượn | — |
| 20/08/2017 | Racing Club Reserves | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Deportivo Santamarina | Racing Club Reserves | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Racing Club Reserves | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Club Atlético Unión | Racing Club Reserves | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Racing Club Reserves | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực40