
Facundo Callejo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
2.120Phút
14Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
37/90Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 21 | 1.769 | 14 | 3 | 2 | 77 | 32 | 73% | 44% | 0 | 0 | 7,22 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 351 | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 83% | 38% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.769 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 32/77
- Sút trong vòng cấm
- 70
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 24
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/263 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/134 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/49 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 3/9 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 3/4 | — | 7,43 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/11 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 8 | 5 | 1 | 7/13 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/17 | 0 | 4/6 | — | 7,75 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 7,82 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 3/7 | — | 8,87 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/13 | 0 | 2/6 | — | 7,65 |