Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Bruera

CA Barracas CentralTiền đạoARG
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Facundo Bruera là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
21Đá chính
1.903Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
18/48Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—25161.431101361454%39%706,16
Copa Argentina2026—332542008248%48%307,04
Copa Sudamericana2026—422180004250%46%206,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.431 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/36
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/322 (54%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
21
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
129/324 (39%)
Không chiến thắng / thua
94 / 102
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 97
Bị tước bóng
38
Mất quyền kiểm soát
263
Phạm lỗi
44
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/43 (48%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/50 (50%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/54 (46%)
Không chiến thắng / thua
19 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Bruera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-11000000/101/4——
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-03000001/100/1—6,50
04/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-245001004/613/11V6,12
22/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaB 0-113000012/302/2—6,55
15/09/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 0-018000001/501/2—6,52
01/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreH 0-045000002/404/9—6,41
28/08/2026Copa Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-375003226/1304/10V6,51
24/08/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseB 1-2860032113/2207/19—5,97
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-190002117/1125/10—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20182050 nghìn €
27/04/201920150 nghìn €
16/02/202021200 nghìn €
16/05/202122300 nghìn €
21/12/202123550 nghìn €
14/06/2022231,0 triệu €
29/11/2022241,0 triệu €
29/06/202324900 nghìn €
05/12/202325800 nghìn €
12/06/202425750 nghìn €
12/12/202426750 nghìn €
01/06/202526800 nghìn €
23/09/2025271,8 triệu €
16/12/2025272,0 triệu €
21/05/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026CA San LorenzoCA Barracas CentralChuyển nhượng—
29/06/2026CA Barracas CentralCA San LorenzoCho mượn—
03/09/2024CA San LorenzoCA Barracas CentralChuyển nhượng—
05/08/2024Olimpia AsuncionCA San LorenzoHết hạn mượn 1.098498M €1,1 triệu €
01/01/2023FC Nacional AsuncionOlimpia AsuncionHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
31/12/2022CA Brown AdrogueFC Nacional AsuncionHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
30/12/2022FC Nacional AsuncionCA Brown AdrogueCho mượn—
23/01/2022CA Brown AdrogueFC Nacional AsuncionChuyển nhượng—
20/08/2020QuilmesCA Brown AdrogueChuyển nhượng—
22/08/2018Club Estudiantes de La Plata IIQuilmesChuyển nhượng—
29/06/2018Independiente RivadaviaClub Estudiantes de La Plata IICho mượn—
30/08/2017Club Estudiantes de La Plata IIIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy43
  • Sức mạnh32
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com