
Facundo Álvarez
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Facundo Álvarez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
25%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | 50% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Mjallby AIF | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Mjallby AIF | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 26/11/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 06/05/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St Joseph's FC | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Brunos Magpie | St Joseph's FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Villanovense | Brunos Magpie | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | UD Socuéllamos | Villanovense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Illescas | UD Socuéllamos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Unknown | CD Illescas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Atlético Talleres de Berrotarán | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inter RD | Club Atlético Talleres de Berrotarán | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free player | Inter RD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Deportivo Armenio | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Arsenal Fútbol Club II | Club Deportivo Armenio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Lanus U20 | Arsenal Fútbol Club II | Chuyển nhượng | — |