Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Altamirano

CA San LorenzoThủ mônARG
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Facundo Altamirano là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Argentina2026—119041163%100%007,18
VĐQG Argentina2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,18

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/19 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Altamirano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataT 2-1dự bị000—0———
12/10/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 1-0dự bị000—0———
04/10/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-3dự bị000—0———
21/09/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsB 0-2dự bị000—0———
14/09/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 1-0dự bị000—0———
01/09/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 0-1dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)H 0-0dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 1-0dự bị000—0———
29/07/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 375 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201619100 nghìn €
08/10/201721350 nghìn €
07/05/201822600 nghìn €
17/12/201822600 nghìn €
05/08/201923300 nghìn €
16/02/202023500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
07/02/202124400 nghìn €
19/10/202125850 nghìn €
23/05/202226750 nghìn €
05/09/2022261,0 triệu €
25/10/2022262,2 triệu €
03/07/2023271,8 triệu €
03/10/2023271,5 triệu €
18/12/2023271,3 triệu €
11/06/2024281,8 triệu €
12/12/2024281,5 triệu €
01/04/2025291,2 triệu €
01/06/2025291,0 triệu €
23/09/202529800 nghìn €
16/12/202529700 nghìn €
17/03/202629500 nghìn €
21/05/202630375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023CA BanfieldCA San LorenzoHết hạn mượn 1.09689M €1,1 triệu €
30/12/2023CA San LorenzoCA BanfieldCho mượn—
17/01/2023CA BanfieldCA San LorenzoChuyển nhượng 0.185M €185 nghìn €
30/12/2022Patronato ParanaCA BanfieldCho mượn—
07/01/2022CA BanfieldPatronato ParanaChuyển nhượng—
30/12/2019Club Atlético EstudiantesCA BanfieldCho mượn—
19/07/2019CA BanfieldClub Atlético EstudiantesChuyển nhượng—
31/12/2016Club Atletico Banfield IICA BanfieldChuyển nhượng—
30/06/2014Banfield U20Club Atletico Banfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com