
Facundo Alejandro Altamira
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Facundo Alejandro Altamira là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 1 | 161 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 69% | 42% | 1 | 0 | 7,45 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/33 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 4/12 | — | 5,59 |
| 14/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Copa Argentina | vs Chaco For Ever | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 29/09/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 750 nghìn € |
| 16/09/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Godoy Cruz U20 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực41