Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fachruddin Wahyudi·Aryanto

PSS SlemanHậu vệINA
37Tuổi
195Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Fachruddin Wahyudi·Aryanto là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSS Sleman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—219600000——006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fachruddin Wahyudi·Aryanto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 1-27200000—0——6,50
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-32400000—0——5,90
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-2dự bị00000—0———
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ BruneiT 6-09000000—0——7,00
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs BruneiT 6-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201728150 nghìn €
04/07/201829200 nghìn €
21/12/201829225 nghìn €
26/12/201930250 nghìn €
16/06/202132200 nghìn €
13/12/202132200 nghìn €
21/07/202233200 nghìn €
09/03/202334200 nghìn €
16/08/202334200 nghìn €
15/02/202434175 nghìn €
14/07/202435150 nghìn €
05/12/202435125 nghìn €
28/05/202536100 nghìn €
19/11/20253675 nghìn €
19/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com