Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabrizio Angileri

Corinthians - SPHậu vệARG
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Fabrizio Angileri là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
890Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
890Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1176531005184%70%306,63
Copa do Brasil2026—221470000089%57%007,50
Copa Libertadores2026—11900001089%44%107,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
298/353 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/34 (11%)
Chuyền dài chính xác
19/41 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
3
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/60 (70%)
Không chiến thắng / thua
13 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/95 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/49 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabrizio Angileri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-1900010364/7358/10—7,17
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-2dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJB 1-3dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2670000014/2235/5—5,80
10/09/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1dự bị00000—0—V—
07/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2900020038/4446/14—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 725 nghìn €2016: 725 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 2,5 triệu €2018: 3,8 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,3 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201521500 nghìn €
05/02/201621725 nghìn €
07/08/201622725 nghìn €
12/02/201722600 nghìn €
08/10/201723800 nghìn €
07/05/2018242,5 triệu €
17/12/2018243,8 triệu €
05/08/2019254,0 triệu €
04/12/2019253,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
07/02/2021262,8 triệu €
10/06/2021273,5 triệu €
19/10/2021274,3 triệu €
07/02/2022274,0 triệu €
23/05/2022283,0 triệu €
06/11/2022283,0 triệu €
12/06/2023292,0 triệu €
12/10/2023291,5 triệu €
21/12/2023291,5 triệu €
06/06/2024301,0 triệu €
26/12/202430700 nghìn €
05/06/202531700 nghìn €
09/12/202531700 nghìn €
11/03/202631500 nghìn €
25/05/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com