
Fabrizio Angileri là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Corinthians - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
890Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
890Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 11 | 7 | 653 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 70% | 3 | 0 | 6,63 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 57% | 0 | 0 | 7,50 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 44% | 1 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/353 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/34 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/41 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/60 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/95 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/49 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 64/73 | 5 | 8/10 | — | 7,17 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 3 | 5/5 | — | 5,80 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/44 | 4 | 6/14 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 21 | 725 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 725 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/05/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 3,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 2,8 triệu € |
| 10/06/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 4,3 triệu € |
| 07/02/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 11/03/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh71
- Thể lực55