
Fabricio Pérez
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Fabricio Pérez là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
33Trận ra sân
21Đá chính
1.625Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
18/43Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 17 | 1.260 | 5 | 0 | 1 | 30 | 15 | 77% | 44% | 3 | 0 | 6,74 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 3 | 239 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 69% | 60% | 0 | 0 | 6,60 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 20% | 1 | 0 | 6,33 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 58% | 0 | 0 | 6,31 |
| Siêu cúp Argentina | — | — | 1 | 0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 58% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/30
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 22/57
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/9
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/311 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 11/46 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/169 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 76
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/52 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/41 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 56 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 5/6 | — | 6,31 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 3-0 | 22 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2/3 | 1 | 2/5 | — | 8,38 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/5 | V | 6,17 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/17 | 2 | 7/12 | — | 6,31 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 18/29 | 2 | 7/12 | — | 6,48 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 6/9 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 6/6 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 20 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực47