
Fabricio Oviedo
22Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Fabricio Oviedo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Godoy Cruz Antonio Tomba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 5 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 3,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 6-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/09/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | CA Rosario Central | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lausanne Sports | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 12/08/2024 | CA Rosario Central | Lausanne Sports | Chuyển nhượng 0.136665M € | 136 nghìn € |
| 31/12/2022 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |