
Fabrice Tamba là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
730Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 730 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 730 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs ASK Bravo Publikum | T 3-1 | 95 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ ASK Bravo Publikum | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs College Europa | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ College Europa | T 5-0 | 45 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/10 | V | 5,51 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Samsunspor | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 2 | 8/21 | — | 5,87 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 3/6 | — | 6,85 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 1 | 4/8 | — | 6,37 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 3/10 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/10/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/05/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/10/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.