
Fabrice N'Sakala
Hậu vệCOD
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Fabrice N'Sakala là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch COD.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | Ligue 2 | vs Troyes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/10/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/12/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 31/05/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2013 | 22 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2013 | 22 | 1,8 triệu € |
| 09/02/2014 | 23 | 2,2 triệu € |
| 27/06/2014 | 23 | 2,2 triệu € |
| 06/01/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/04/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 26 | 1,4 triệu € |
| 11/02/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 27 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2019 | 28 | 1,1 triệu € |
| 03/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 30 | 1,3 triệu € |
| 11/10/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 15/03/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/03/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 02/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Annecy | Free Player | Trở lại | — |
| 09/08/2024 | Neuchatel Xamax | FC Annecy | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 18/07/2023 | Free Player | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Besiktas JK | Free Player | Trở lại | — |
| 11/08/2020 | Alanyaspor | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Anderlecht | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Alanyaspor | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 22/08/2016 | Anderlecht | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2013 | Troyes | Anderlecht | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 30/06/2008 | Troyes U19 | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Troyes U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | ESTAC Troyes Formation | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | AS Bondy Youth | ESTAC Troyes Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh62
- Thể lực43