Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabrice N'Sakala

Hậu vệCOD
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Fabrice N'Sakala là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch COD.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabrice N'Sakala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 1-2dự bị00000—0———
17/03/2026Ligue 2vs TroyesB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 1,5 triệu €2013: 1,8 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 2,2 triệu €2014: 2,2 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201020150 nghìn €
23/10/201020400 nghìn €
29/05/201120400 nghìn €
24/12/201121750 nghìn €
31/05/2012211,5 triệu €
06/01/2013221,8 triệu €
29/05/2013221,8 triệu €
09/02/2014232,2 triệu €
27/06/2014232,2 triệu €
06/01/2015242,5 triệu €
23/06/2015242,0 triệu €
21/10/2015251,5 triệu €
06/02/2016251,5 triệu €
13/04/2016251,2 triệu €
14/07/2016251,2 triệu €
09/01/2017261,2 triệu €
08/06/2017261,4 triệu €
11/02/2018271,5 triệu €
28/05/2018271,3 triệu €
03/01/2019281,1 triệu €
03/06/2019281,2 triệu €
03/10/2019291,5 triệu €
02/01/2020291,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
03/08/2020301,3 triệu €
11/10/2020301,2 triệu €
22/12/202030900 nghìn €
15/03/202130900 nghìn €
20/05/2021301,0 triệu €
11/10/2021311,0 triệu €
03/01/202231500 nghìn €
30/03/202231300 nghìn €
31/05/202231150 nghìn €
20/12/202333100 nghìn €
30/05/20243350 nghìn €
02/10/202434100 nghìn €
03/12/202434100 nghìn €
01/06/202534100 nghìn €
10/12/202535100 nghìn €
25/05/20263550 nghìn €
05/10/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC AnnecyFree PlayerTrở lại—
09/08/2024Neuchatel XamaxFC AnnecyHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
18/07/2023Free PlayerNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
30/06/2022Besiktas JKFree PlayerTrở lại—
11/08/2020AlanyasporBesiktas JKChuyển nhượng—
02/07/2017AnderlechtAlanyasporChuyển nhượng—
29/06/2017AlanyasporAnderlechtCho mượn—
22/08/2016AnderlechtAlanyasporChuyển nhượng—
19/08/2013TroyesAnderlechtHết hạn mượn 0.42M €420 nghìn €
30/06/2008Troyes U19TroyesChuyển nhượng—
30/06/2007Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2005ESTAC Troyes FormationTroyes U17Chuyển nhượng—
30/06/2004AS Bondy YouthESTAC Troyes FormationChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy40
  • Sức mạnh62
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com