
Fabio Teixeira da Silva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Jandal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 169 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 79% | 41% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/44 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 4/10 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 5/7 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/02/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/07/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Emirates Club | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2025 | Lamphun Warriors | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Al Safa | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Esporte Clube Internacional (RS) | Al Safa | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Remo - PA | Esporte Clube Internacional (RS) | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Esporte Clube Internacional (RS) | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | GE Juventus (SC) | Esporte Clube Internacional (RS) | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2022 | Sao Bento | GE Juventus (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2021 | Boa EC | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2021 | CE Operário Várzea-Grandense | Boa EC | Cho mượn | — |
| 08/04/2021 | Boa EC | CE Operário Várzea-Grandense | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Brasiliense FC (DF) | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy52
- Sức mạnh28
- Thể lực36