Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Teixeira da Silva

Al-JandalTiền đạoBRA
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fabio Teixeira da Silva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Jandal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—411690009179%41%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/44 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Teixeira da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al OkhdoodH 1-1900061013/1614/10—7,20
20/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al Wehda MeccaH 2-226001007/1005/7—6,70
15/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-AdalahB 0-129001003/301/5—6,10
09/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahT 4-1240010012/1600/2—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/202327150 nghìn €
27/02/202428200 nghìn €
03/06/202428225 nghìn €
12/12/202429200 nghìn €
01/05/202529200 nghìn €
19/07/202529—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Emirates ClubAl-JandalChuyển nhượng—
19/07/2025Lamphun WarriorsEmirates ClubChuyển nhượng—
03/01/2025Al SafaLamphun WarriorsChuyển nhượng—
14/09/2023Esporte Clube Internacional (RS)Al SafaChuyển nhượng—
30/08/2023Remo - PAEsporte Clube Internacional (RS)Cho mượn—
05/01/2023Esporte Clube Internacional (RS)Remo - PAChuyển nhượng—
14/09/2022GE Juventus (SC)Esporte Clube Internacional (RS)Chuyển nhượng—
19/04/2022Sao BentoGE Juventus (SC)Chuyển nhượng—
28/09/2021Boa ECSao BentoChuyển nhượng—
16/05/2021CE Operário Várzea-GrandenseBoa ECCho mượn—
08/04/2021Boa ECCE Operário Várzea-GrandenseChuyển nhượng—
23/02/2021Brasiliense FC (DF)Boa ECChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy52
  • Sức mạnh28
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com