
Fabio Miretti là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,36 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 76% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/132 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | H 2-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 4/5 | — | 6,57 |
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 33/38 | 1 | 4/6 | V | 6,17 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 4/4 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 44/51 | 1 | 4/7 | — | 6,69 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/40 | 0 | 2/7 | — | 6,45 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/4 | V | 6,03 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | T 6-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Palermo | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 0 | — | — | 6,79 |