
Fabio Miretti là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,36 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 75% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/132 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 33/38 | 1 | 4/6 | V | 6,17 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 4/4 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 44/51 | 1 | 4/7 | — | 6,69 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/40 | 0 | 2/7 | — | 6,45 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/4 | V | 6,03 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | T 6-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Palermo | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 0 | — | — | 6,79 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/36 | 2 | 3/8 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 19 | 15,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 19 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 21 | 14,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 14,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 14,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 22 | 16,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Juventus | Besiktas JK | Chuyển nhượng 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 29/06/2025 | Genoa | Juventus | Cho mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 24/08/2024 | Juventus | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Juventus U23 | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Cuneo Youth | Juventus Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật64
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực34