
Fabio Gruber là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 40% | 0 | 0 | 7,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/293 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/41 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/56 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/74 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 1 | 4/9 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/78 | 3 | 8/12 | — | 5,88 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/73 | 5 | 7/15 | — | 5,96 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 5/5 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 3 | 8/15 | — | 7,13 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB 1921 Krieschow | T 9-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/74 | 0 | 4/10 | — | 7,37 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | — | — | 5,97 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Haiti | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/21 | 0 | 4/5 | — | 7,10 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/41 | 1 | 3/7 | V | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/03/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/10/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Nürnberg | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 02/02/2025 | SC Verl | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2023 | FC Augsburg Youth | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực59