Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Gruber

1. FSV Mainz 05Hậu vệPER
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Fabio Gruber là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—554500002084%57%006,39
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001091%40%007,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/293 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/41 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/56 (57%)
Không chiến thắng / thua
18 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/74 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Gruber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Schalke 04T 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 3-4900000052/6014/9—6,07
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3900000164/7838/12—5,88
12/09/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-3900000062/7357/15—5,96
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-0900010028/3405/5—6,90
29/08/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 0-0900010043/4838/15—7,13
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfB 1921 KrieschowT 9-0900010068/7404/10—7,37
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Tây Ban NhaB 1-3350000016/160——5,97
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ HaitiT 2-1450011021/2104/5—7,10
17/05/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 3-3900020041/4113/7V6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/202119125 nghìn €
14/12/202119125 nghìn €
26/06/202219125 nghìn €
29/12/202220150 nghìn €
28/06/202320175 nghìn €
27/12/202321225 nghìn €
10/06/202421250 nghìn €
26/09/202422300 nghìn €
29/12/202422400 nghìn €
25/03/202522700 nghìn €
18/06/202522900 nghìn €
08/10/2025231,5 triệu €
15/12/2025232,0 triệu €
31/05/2026233,0 triệu €
01/10/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261. FC Nürnberg1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
02/02/2025SC Verl1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2023FC Augsburg YouthSC VerlChuyển nhượng—
30/06/2021Augsburg U19FC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2019Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Augsburg YouthAugsburg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh71
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com