
Fabio Gomes là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Tiểu sử Fabio Gomes
Fabio Gomes, tiền đạo của Cuiaba, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 25/05/1997 và hiện 29 tuổi. Serie B Brazil ghi nhận 13 trận ra sân, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo của cầu thủ trong mùa 2026. Giá trị thị trường được ghi là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/07/2026, khi Fabio Gomes chuyển từ Mazatlan FC đến Cuiaba, hợp đồng đến 29/11/2026. Thể hình ghi nhận chiều cao 192 cm, cân nặng 81 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
832Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
2/20Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 13 | 11 | 832 | 2 | 0 | 2 | 20 | 2 | 62% | 45% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 832 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/122 (62%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/99 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 24
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 6,26 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 5/11 | — | 6,35 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 3/6 | — | 6,28 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 14/14 | 0 | 7/12 | — | 7,40 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 5/17 | — | 5,81 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 5/11 | — | 7,69 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 5/9 | — | 6,02 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực43