Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Ferraro

KVC WesterloTiền đạoBEL
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Fabio Ferraro là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVC Westerlo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Ferraro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 4-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 4-0dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelH 0-0dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 1-3791032120/2338/13—7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202220150 nghìn €
21/12/202220150 nghìn €
29/05/202320250 nghìn €
27/12/202321200 nghìn €
19/06/202421200 nghìn €
01/10/202422450 nghìn €
10/12/202422600 nghìn €
25/03/2025221,0 triệu €
11/06/2025221,3 triệu €
09/12/2025231,0 triệu €
03/06/2026231,2 triệu €
07/10/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026FCV Dender EHKVC WesterloHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
02/08/2023RWDM BrusselsFCV Dender EHChuyển nhượng—
16/07/2022Charleroi BRWDM BrusselsChuyển nhượng—
30/06/2020R Charleroi SC U18Charleroi BChuyển nhượng—
30/06/2019Royal Excel Mouscron U18R Charleroi SC U18Chuyển nhượng—
30/06/2018R Union Tubize-Braine YouthRoyal Excel Mouscron U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Royal Excel Mouscron YouthR Union Tubize-Braine YouthChuyển nhượng—
30/06/2015RAEC Mons Youth (-2015)Royal Excel Mouscron YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com