
Fabio De Lima
Tiền vệARE
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Fabio De Lima là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/18 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/32 | 0 | 2/3 | — | 6,87 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 1/3 | — | 6,67 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/27 | 0 | — | — | 6,82 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/05/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/12/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 24/04/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/12/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 24/11/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 14/12/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 7,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 6,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2014 | Atletico Clube Goianiense | Al-Wasl SC | Hết hạn mượn 0.232134M € | 232 nghìn € |
| 30/12/2014 | Al-Wasl SC | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 07/07/2014 | Atletico Clube Goianiense | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2013 | Vasco da Gama Saf - RJ | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 28/02/2013 | Atletico Clube Goianiense | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Sao Paulo U20 | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Atletico Clube Goianiense | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | ADRC Icasa | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Own Youth | ADRC Icasa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật61
- Tư duy65
- Sức mạnh41
- Thể lực53