
Fabio Abreu là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Beijing Guoan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
1.958Phút
12Bàn thắng
6Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
35/70Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 38 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 63% | 0 | 0 | 7,46 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 22 | 1.838 | 11 | 2 | 6 | 68 | 34 | 76% | 52% | 3 | 0 | 7,19 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.838 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 34/68
- Sút trong vòng cấm
- 66
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 18
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/263 (76%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/210 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 53
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 46
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Buriram United | T 1-0 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 6/10 | — | 8,10 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 3-0 | 65 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8/11 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Pohang Steelers | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 3 | 7/8 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 3 | 2 | 4 | 12/12 | 0 | 1/3 | — | 8,18 |
| 18/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 4/14 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | T 4-2 | 79 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7/10 | 0 | 4/6 | — | 9,90 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 7/9 | 0 | 5/10 | V | 7,67 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 9/10 | 1 | 5/7 | — | 7,56 |