
Fabinho là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 2 | 278 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,60 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/74 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 5,84 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 3/8 | — | 6,80 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 3-2 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 8,11 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 1,9 triệu € |
| 27/05/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/08/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/07/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/04/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 23/11/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | America MG | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Athletico Paranaense - PR | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Criciuma | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Athletico Paranaense - PR | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CRB AL | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 11/04/2022 | Athletico Paranaense - PR | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Mirassol - SP | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Athletico Paranaense - PR | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Vitória - BA | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 29/09/2021 | Athletico Paranaense - PR | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2021 | Chapecoense - SC | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 23/02/2021 | Athletico Paranaense - PR | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | São Paulo - SP | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | São Paulo FC U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực47