
Fabio Henrique Tavares
Fabio Henrique Tavares là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Trabzonspor.
Tiểu sử Fabio Henrique Tavares
Fabio Henrique Tavares là tiền vệ người Brazil, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Trabzonspor. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Süper Lig với 418 phút thi đấu và điểm trung bình 6,89. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 8,0 triệu €, trong khi mức cao nhất là 70,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, còn chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 23/08/2026 khi chuyển từ Al Ittihad sang Trabzonspor. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 508 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 59% | 2 | 0 | 6,78 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 83% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/257 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/31 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/44 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 1/5 | V | 6,25 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | T 4-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 5/6 | — | 6,73 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/44 | 1 | 7/11 | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Drogheda United | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/55 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 5 | 8/11 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/54 | 5 | 6/10 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 2 | 2/5 | V | 7,20 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 2/2 | — | 6,66 |
| 06/07/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | World Cup | vs Nhật Bản | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 21/01/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 08/05/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 20 | 3,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 21 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 8,0 triệu € |
| 05/09/2015 | 21 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 15,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 16,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 23 | 20,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 20,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 25,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 40,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 40,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 25 | 45,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 50,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 70,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 56,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 60,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 60,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 60,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 60,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 60,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 55,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 29 | 45,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 42,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 30 | 38,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 35,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 25,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 32 | 13,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 12,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 32 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Al Ittihad | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Liverpool | Al Ittihad | Hết hạn mượn 46.7M € | 46,7 triệu € |
| 30/06/2018 | AS Monaco | Liverpool | Hết hạn mượn 45M € | 45,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Rio Ave | AS Monaco | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2015 | AS Monaco | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 18/07/2013 | Rio Ave | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Real Madrid Castilla | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 18/07/2012 | Rio Ave | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fluminense U20 | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 27/02/2011 | Paulinia FC SP (Youth) | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh61
- Thể lực56