
Fabien Ourega là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
737Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 1 | 0 | 6,18 |
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 21 | 18 | 621 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 621 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 3 | 6/9 | V | 6,18 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 5/11 | — | 6,52 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 5,84 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Arda | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | — |
| 07/01/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 05/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy67
- Sức mạnh36
- Thể lực36