
Fabiano là thủ môn 38 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.
Tiểu sử Fabiano
Fabiano là thủ môn người Cyprus, 38 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Omonia Nicosia FC. Anh cao 197 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân, 720 phút thi đấu, 18 lần cứu thua và điểm trung bình 6,50. Trong mùa 2026-2027, anh cứu thua 5 lần ở Giải vô địch các quốc gia châu Âu và 4 lần ở Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, giá trị cao nhất là 6,5 triệu € (2015), và hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
20Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 5 | 2 | 3 | 62% | 100% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 1 | 2 | 81% | 100% | 0 | 0 | 7,47 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 9 | 0 | 1 | 55% | 66% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,37
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/89 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/45 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,47
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/48 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,23
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/81 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/57 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | — | — | 7,06 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | — | — | 5,88 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 9/20 | 0 | — | — | 6,71 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | H 0-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 7,15 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/23 | 0 | — | — | 5,72 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 3/3 | — | 7,88 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sint-Truidense | T 4-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/21 | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/09/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/02/2012 | 23 | 1,3 triệu € |
| 04/07/2012 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 25 | 2,8 triệu € |
| 24/07/2014 | 26 | 4,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 26 | 5,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 6,5 triệu € |
| 07/10/2015 | 27 | 5,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 27 | 4,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 3,8 triệu € |
| 09/01/2017 | 28 | 2,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 29 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/06/2018 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/01/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/06/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 550 nghìn € |
| 05/10/2020 | 32 | 600 nghìn € |
| 13/05/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 10/01/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 09/01/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 23/09/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 37 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 01/03/2026 | 38 | 75 nghìn € |
| 01/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 153
- Chỉ số 211
- Chỉ số 454
- Chỉ số 346