
Fabiano
Hậu vệBRA
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Fabiano là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/08/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/08/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/11/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/04/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 23/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 08/04/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Amazonas FC | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2024 | Chapecoense - SC | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | AD Confiança | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2023 | Portuguesa Desportos | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Operario Ferroviario PR | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Vitória - BA | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Operario Ferroviario PR | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Vitória - BA | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Santa Cruz FC (PE) | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Vitória - BA | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Coritiba SAF - PR | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Vitória - BA | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2018 | Red Bull Bragantino | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Agua Santa SP Youth | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 21/09/2017 | Red Bull Bragantino | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Remo - PA | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2016 | Itumbiara EC (GO) | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Mirassol - SP | Itumbiara EC (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | EC XV de Piracicaba | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CE Nova Esperança (MS) | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh57
- Thể lực40