
Fabiano là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 3 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 60% | 1 | 0 | 5,47 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 28% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/73 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 1/3 | — | 6,27 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 4/6 | — | 6,16 |
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | vs Athletico Paranaense - PR | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Copa do Brasil | @ Athletico Paranaense - PR | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 5/6 | V | 4,49 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/3 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 20 | 225 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 18/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Moreirense | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ceara | Moreirense | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Moreirense | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Sporting Braga | Moreirense | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2023 | Kasimpasa | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Sporting Braga | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Academica Coimbra | Braga B | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Braga B | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | Braga U23 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Braga U19 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Clube Atlético Linense (SP) | Braga U19 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | Penapolense | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực48