Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Messina

TSV Schott MainzTiền vệDOM
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fabian Messina là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo TSV Schott Mainz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11550001066%50%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Messina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Borussia MonchengladbachB 0-555001016/924/8—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20211875 nghìn €
30/12/202119100 nghìn €
27/06/202219100 nghìn €
18/12/20222075 nghìn €
28/06/20232075 nghìn €
09/01/20242150 nghìn €
29/06/20242150 nghìn €
24/09/202422—
26/03/20252225 nghìn €
24/06/20252225 nghìn €
15/10/20252350 nghìn €
29/12/20252350 nghìn €
08/10/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Recreativo HuelvaTSV Schott MainzChuyển nhượng—
01/02/2026Arenas Club de GetxoRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
21/01/2025Free playerArenas Club de GetxoChuyển nhượng—
30/06/2024FSV FrankfurtFree playerTrở lại—
30/06/2022SG Sonnenhof GrossaspachFSV FrankfurtChuyển nhượng—
12/07/2021Hoffenheim U19SG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
30/06/2019Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2015FSV Waiblingen YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com