Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Kunze

1. FC KaiserslauternTiền vệGER
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Fabian Kunze là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
668Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—865480007280%53%206,48
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200001086%50%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/236 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/78 (53%)
Không chiến thắng / thua
13 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/45 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Kunze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-014000004/612/4—6,87
09/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846H 0-0900021024/35310/16—6,46
19/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-025001006/800/3V6,32
12/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-3900011048/5746/8—6,34
05/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 3-0900020042/4713/11—6,73
30/08/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliT 2-1710000219/2824/8V6,00
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Waldhof MannheimH 0-01200010139/4529/18—6,80
16/08/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 0-0900010025/30312/18—6,53
09/08/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 0-0780000022/2515/9—6,59
17/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgT 1-0900000032/3816/8—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161850 nghìn €
11/11/20161850 nghìn €
14/03/20171875 nghìn €
30/06/201719100 nghìn €
02/02/201819125 nghìn €
14/07/201820125 nghìn €
04/02/201920150 nghìn €
11/07/201921300 nghìn €
12/12/201921300 nghìn €
01/04/202021500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
09/02/2021221,0 triệu €
08/06/2021221,0 triệu €
21/12/2021231,0 triệu €
08/06/2022231,0 triệu €
29/11/2022241,5 triệu €
30/03/2023241,2 triệu €
27/06/2023251,2 triệu €
14/12/2023251,2 triệu €
05/06/2024251,5 triệu €
24/09/2024261,2 triệu €
18/12/2024261,2 triệu €
18/06/2025271,2 triệu €
15/12/2025271,2 triệu €
31/05/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com