
Fabián Balbuena là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
910Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 8 | 8 | 675 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 68% | 0 | 0 | 6,79 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 234 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 64% | 0 | 0 | 7,06 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/384 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/57 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/32 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/179 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Bolivar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | World Cup | vs Pháp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Đức | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Úc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 6,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 27 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 31 | 6,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 33 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 34 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 900 nghìn € |
| 27/09/2026 | 35 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Dynamo Moscow | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Corinthians - SP | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Dynamo Moscow | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | West Ham United | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | Corinthians - SP | West Ham United | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 07/02/2016 | Club Libertad Asunción | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 14/08/2014 | FC Nacional Asuncion | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2013 | Club Rubio Ñú (Asunción) | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club Cerro Porteño de Presidente Franco | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực56