
F. Nouet là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
487Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
487Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 4 | 4 | 248 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 79% | 47% | 2 | 0 | 6,52 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 6 | 3 | 239 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 61% | 20% | 2 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/77 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/54 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 1/4 | V | 6,03 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/5 | V | 5,58 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/22 | 2 | 6/8 | — | 7,35 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 2-1 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 1/4 | V | 7,79 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 1-5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 1/2 | — | 5,37 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Atletico Rafaela | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Nueva Chicago | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2025 | Tristan Suarez | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CA Brown Adrogue | Tristan Suarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Temperley | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Villa Dalmine | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Flandria | Villa Dalmine | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Villa Dalmine | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Villa Dálmine II | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực25