F. Copier là thủ môn 0 tuổi, hiện khoác áo AZ Alkmaar (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
19Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 19 | 2 | 10 | 63% | 50% | 0 | 0 | 4,36 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 4,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/279 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/144 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 0-5 | 90 | 6 | 0 | 0 | 20/34 | 0 | — | — | 5,50 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-5 | 90 | 2 | 0 | 1 | 26/43 | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 23/49 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 26/39 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 36/52 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/35 | 0 | — | — | 6,35 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Excelsior Barendrecht (nữ) | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 30/44 | 0 | — | — | 6,98 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 25/35 | 0 | — | — | 6,32 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | B 1-5 | 90 | 3 | 0 | 0 | 31/49 | 0 | — | — | 5,41 |